làm suy yếu /laːm su̯i̯ ʔɨəw/ Verb
- English
- weaken
- Українська
- послаблювати / послабити
Example
- Cả đội đã [làm suy yếu] (làm giảm sút / làm hao mòn / làm yếu đi) vì chấn thương.
- The team has been weakened by injury.
- Nhấn mạnh sự mất mát sức mạnh tập thể.