lãng phí Lãng phí Danh từ

English
waste
Українська
марнувати/змарнувати

Example

  • Tôi ghét sự **lãng phí** không cần thiết. (Sự phí phạm / Phí hoài / Đồ bỏ đi) — của: I hate unnecessary waste.
  • I hate unnecessary waste.
  • Nhấn mạnh sự tiếc nuối về mặt tinh thần.