lanh lợi Lanh lợi Tính từ

English
clever
Українська
кмітливий

Example

  • Chị ấy là một cô bé **lanh lợi** (thông minh / nhanh trí / khéo léo) thích giải các câu đố.
  • She is a clever child who loves solving puzzles.
  • Nhấn mạnh sự nhanh nhạy bẩm sinh của đứa trẻ.