lão luyện Lão luyện Adjective
- English
- experienced
- Українська
- досвідчений
Example
- Cô ấy là một giáo viên [Lão luyện] với mười năm đứng lớp.
- She is an experienced teacher with ten years in the classroom.
- Nhấn mạnh sự tinh thông, không chỉ là thời gian.