lâu năm LÂU NĂM AdjectiveEnglishlong-timeУкраїнськатривалийExampleCô ấy là cư dân [LÂU NĂM] của thành phố này.She is a long-time resident of the city.Nhấn mạnh sự ổn định và quen thuộc với nơi chốn.