ngả / dốc sức Ngả Động từEnglishleanУкраїнськанахилятися / схилятисяExampleTôi **ngả** lưng [Ngả / Tựa / Dốc sức] trên ghế để thư giãn.I leaned back in my chair to relax.Dùng 'ngả' để chỉ hành động vật lý thư giãn.