lộng lẫy Lộng lẫy Adjective
- English
- magnificent
- Українська
- величний
Example
- Taj Mahal là một công trình kiến trúc [hùng vĩ] (Tuyệt tác / Tráng lệ / Lộng lẫy).
- The Taj Mahal is a magnificent building.
- Dùng 'Hùng vĩ' vì nó là công trình kiến trúc quy mô lớn.