lỏng / lỏng lẻo lỏng AdjectiveEnglishlooseУкраїнськапослабленийExampleCái ốc bắt ghế này đang bị **lỏng** (lỏng / rời rạc / không chặt).The screw on the chair is loose.Nhấn mạnh trạng thái vật lý không an toàn.