mang tính giáo dục mang tính giáo dục Adjective
- English
- educational
- Українська
- пізнавальний
Example
- Bảo tàng cung cấp nhiều chương trình **mang tính giáo dục** cho trẻ em.
- The museum offers many educational programs for children.
- Nhấn mạnh mục đích chính của chương trình là dạy dỗ.