mang tính sân khấu Mang tính sân khấu Adjective
- English
- theatrical
- Українська
- театральний
Example
- Cô ấy theo đuổi sự nghiệp sản xuất **mang tính sân khấu** (kịch tính / diễn kịch một màn / làm màu) trong lĩnh vực giải trí.
- She pursued a career in theatrical production.
- Nhấn mạnh sự dàn dựng công phu của ngành công nghiệp giải trí.