mang tính tổ chức mang tính tổ chức Adjective
- English
- organizational
- Українська
- організаційний
Example
- Đội ngũ phải đối mặt với nhiều rào cản *mang tính tổ chức* (organizational hurdles) hơn là rào cản kỹ thuật.
- The team faced several organizational hurdles.
- Nhấn mạnh vấn đề nằm ở quy trình, không phải năng lực cá nhân.