manh mối /kluː/ Noun

English
clue
Українська
Підказка

Example

  • Kẻ trộm không để lại **Manh mối** ([Dấu vết] / [Đầu mối] / [Chỉ dấu]) nào.
  • The burglar left no clues behind.
  • Nhấn mạnh sự sạch sẽ, không để lại dấu vết.