may mắn May mắn Noun

English
luck
Українська
щастя

Example

  • Với chút *May mắn* (Vận may / Cơ hội / Duyên số) — of: With any luck, we'll finish the project by Friday.
  • With any luck, we'll finish the project by Friday.
  • Dùng 'chút' để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không chắc chắn của may mắn.