mới /mɔi˧/ AdjectiveEnglishnewУкраїнськановийExampleBạn đã đọc cuốn tiểu thuyết **mới** của cô ấy chưa? (mới / tân / mới mẻ)Have you read her new novel?Dùng 'mới' là tự nhiên nhất trong văn nói.