mối nguy /ˈhæzərd/ NounEnglishhazardУкраїнськаНебезпекаExampleMảnh kính vỡ trên sàn nhà là **mối nguy** an toàn. (Mối nguy / Nguy cơ / Tai họa)The broken glass on the floor is a safety hazard.Nhấn mạnh tính vật lý, cần dọn dẹp.