mỏng mỏng Adjective

English
thin
Українська
тонкий

Example

  • Thái rau củ thành những lát *mỏng* (mảnh / nhỏ) để dễ chín.
  • Cut the vegetables into thin strips.
  • Trong nấu ăn, 'mỏng' là một yêu cầu kỹ thuật.