một cách sâu sắc /ˈkrɪtɪkli/ Adverb
- English
- critically
- Українська
- критично
Example
- Cô ấy đã **phân tích một cách sâu sắc** về quyết định của cha mình.
- She spoke critically of her father's decision.
- Nhấn mạnh chiều sâu phân tích, không phải chỉ trích.