một phần một phần Adverb

English
partially
Українська
частково

Example

  • Con đường đã **một phần** (một phần / phần nào đó / chưa hoàn toàn) bị cây đổ chắn ngang.
  • The road was partially blocked by a fallen tree.
  • Nhấn mạnh sự cản trở không triệt để.