mũ bảo hiểm Mũ bảo hiểm Noun

English
helmet
Українська
шолом

Example

  • Cảnh sát giao thông đang kiểm tra [Mũ bảo hiểm / Nón bảo hộ / Bảo hiểm đầu] của người đi đường.
  • Police in riot helmets lined the streets.
  • Đây là ngữ cảnh pháp lý, nên 'Mũ bảo hiểm' là chuẩn nhất.