mục tiêu Mục tiêu Noun

English
goal
Українська
мета

Example

  • Anh ấy sút bóng vào [Mục tiêu] trống trải.
  • He headed the ball into an open goal.
  • Trong ngữ cảnh thể thao, 'mục tiêu' vẫn được hiểu nhưng 'khung thành' tự nhiên hơn.