tiếp theo Tiếp theo Tính từEnglishnextУкраїнськаНаступнийExampleChuyến tàu **Tiếp theo** (Sau / Kế cận) đi Hà Nội là lúc mấy giờ?The next train to Baltimore is at ten.Dùng 'Tiếp theo' là chuẩn nhất cho lịch trình.