ngại ngùng ngại ngùng Tính từ
- English
- shy
- Українська
- Сором'язливий
Example
- Đứa bé **ngại ngùng** (e dè / bẽn lẽn / rụt rè) không dám chào người lạ.
- The child was too shy to say hello.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh sự thiếu tự tin tự nhiên.