ngay lập tức /ŋaɪ ləp tɨk/ Trạng từ
- English
- immediately
- Українська
- негайно
Example
- Cô ấy trả lời email [ngay lập tức] (tức thì / liền) — của: She answered the email immediately.
- She answered the email immediately.
- Thể hiện sự nhanh nhạy trong công việc.