nghề nghiệp /ŋe˧˩˧ ɲiəp˧˩˧/ Noun
- English
- occupation
- Українська
- Професія
Example
- Xin vui lòng ghi rõ tên, tuổi, và **nghề nghiệp** của quý vị ở dưới.
- Please state your name, age, and occupation below.
- Sử dụng 'nghề nghiệp' vì đây là văn bản hành chính.