nghi lễ Nghi Lễ Noun
- English
- ceremony
- Українська
- Церемонія
Example
- Buổi [Nghi Lễ] ([Nghi Lễ] / [Lễ Nghi] / [Thủ Tục]) trao giải được tổ chức tại phòng khiêu vũ lớn.
- The award ceremony was held in the grand ballroom.
- Nhấn mạnh tính trang trọng của sự kiện công cộng.