ngôn ngữ /ŋoːn˧˥ ŋuː˧˥/ Noun

English
language
Українська
Мова

Example

  • Hệ thống **Ngôn ngữ** (Lời nói / Tiếng / Văn tự) của người bản xứ rất phong phú.
  • The English language is spoken globally.
  • Dùng 'Ngôn ngữ' để chỉ toàn bộ hệ thống.