người dẫn dắt Người dẫn dắt Noun
- English
- leadership
- Українська
- Лідерство
Example
- Cả đội đã phát triển mạnh mẽ dưới [Người dẫn dắt / Tố chất lãnh đạo / Vai trò thủ lĩnh] của cô ấy.
- The team flourished under her leadership.
- Nhấn mạnh vào phẩm chất cá nhân.