người hôn phối Người hôn phối Noun

English
spouse
Українська
Чоловік/Дружина (з акцентом на «Супутник життя» для нейтральності)

Example

  • Xin vui lòng điền tên [Người hôn phối / Vợ/Chồng / Bạn đời] của bạn vào đây.
  • Fill in your spouse’s name here.
  • Dùng 'Người hôn phối' để giữ tính trung lập tuyệt đối.