người hùng Người Hùng NounEnglishheroУкраїнськаГеройExampleCô ấy là [Người Hùng / Anh Hùng / Vị Cứu Tinh] trong cuộc chiến chống dịch bệnh.She is a war hero who saved many lives.Nhấn mạnh sự hy sinh thầm lặng và trí tuệ.