người nước ngoài /ŋʊəj nɨək waːŋ/ Noun

English
foreigner
Українська
іноземець

Example

  • Việc tôi là [người nước ngoài] (người nước ngoài / người bạn quốc tế / khách quốc tế) là một bất lợi lớn.
  • The fact that I was a foreigner was a big disadvantage.
  • Nhấn mạnh sự khác biệt về mặt pháp lý/xã hội.