nguồn nhân lực /ŋuən njan lɯk/ Noun

English
workforce
Українська
робоча сила

Example

  • Nhà máy này đang có **Nguồn nhân lực** (Lực lượng lao động / Đội ngũ nhân viên) gồm một ngàn người.
  • The factory has a 1,000-strong workforce.
  • Sử dụng 'Nguồn nhân lực' là cách nói trang nhã nhất trong ngữ cảnh này.