nhận /ɲə̰n˧˩˧/ Verb

English
receive
Українська
Отримати

Example

  • Bạn đã **nhận** (nhận / tiếp nhận / lĩnh hội) tin nhắn của tôi chưa?
  • Did you receive my message?
  • Dùng 'nhận' là phổ thông nhất cho tin nhắn.