nhiệt tình Nhiệt tình Tính từ
- English
- enthusiastic
- Українська
- захоплений
Example
- Cô ấy là một người ủng hộ **nhiệt tình** (hào hứng / hăng hái / sục sôi) cho sáng kiến khí hậu mới.
- She is an enthusiastic supporter of the new climate initiative.
- Nhấn mạnh sự ủng hộ chủ động, không chỉ là đồng ý.