nhiếp ảnh /ɲiəp˧˩ tʰaŋ˧˩/ Noun

English
photography
Українська
фотографія

Example

  • Sở thích của cô ấy là leo núi và [Nhiếp ảnh] ([Chụp ảnh] / [Lưu hình] / [Ghi dấu]).
  • Her hobbies include hiking and photography.
  • Dùng 'Nhiếp ảnh' để giữ sự trang nhã, phù hợp với sở thích cá nhân.