nông nghiệp /nəwŋ˧˨ʔ ɲiəp˧˨ʔ/ Adjective
- English
- agricultural
- Українська
- сільськогосподарський
Example
- Khu vực này chủ yếu là **nông nghiệp** (canh tác / đồng áng) sản xuất.
- The region relies heavily on agricultural production.
- Sử dụng 'nông nghiệp' như một tính từ ghép (modifier).