nông nghiệp /nəwŋ˧˨ʔ ɲiəp˧˨ʔ/ Noun

English
agriculture
Українська
сільське господарство

Example

  • Số lượng người làm trong [Nông nghiệp] / [Canh tác] / [Trồng trọt] đã giảm trong thập kỷ qua.
  • The number of people employed in agriculture has fallen in the last decade.
  • Dùng 'Nông nghiệp' khi nói về thống kê vĩ mô.