nộp đơn Nộp đơn Verb
- English
- apply
- Українська
- подавати заявку
Example
- INLINE SYNONYMY: Nộp đơn + (Gửi hồ sơ/Xin/Trình diện) — of: You should apply for the scholarship by Friday.
- You should apply for the scholarship by Friday.
- Nhấn mạnh thời hạn cuối cùng.