quá/thái quá quá/thái quá Adverb
- English
- overly
- Українська
- надмірно
Example
- Các chỉ dẫn không **quá** phức tạp ([quá/thái quá/hơi lố]) — của: The instructions were not overly complicated.
- The instructions were not overly complicated.
- Dùng 'quá' là tự nhiên nhất trong văn nói hàng ngày.