phát triển /fɐt tɕiə̌n/ Động từ
- English
- grow
- Українська
- рости
Example
- Ngành công nghệ đang **phát triển** (tăng trưởng / sinh sôi / nở rộ) với tốc độ đáng kinh ngạc.
- The sector is growing at a phenomenal rate.
- Dùng 'phát triển' để nhấn mạnh sự mở rộng quy mô.