phỏng vấn Phỏng vấn NounEnglishinterviewУкраїнськаСпівбесідаExampleCô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho **buổi phỏng vấn** xin việc.She prepared thoroughly for her job interview.Sử dụng 'buổi' tạo cảm giác về thời gian diễn ra sự kiện.