phù hợp Phù hợp Adjective
- English
- relevant
- Українська
- доречний
Example
- Xin vui lòng chỉ cung cấp những thông tin **Phù hợp** (Thích đáng / Cần thiết / Đúng trọng tâm) thôi.
- Please provide only relevant information.
- Nhấn mạnh sự chắt lọc, không lan man.