quảng cáo /kwaŋ˧˥ kɑw˧˥/ Noun

English
advertisement
Українська
реклама

Example

  • Chiếc **quảng cáo** (tin tức / thông báo / rao vặt) cho dịch vụ streaming mới xuất hiện khắp nơi.
  • The advertisement for the new streaming service was everywhere.
  • Dùng 'quảng cáo' như danh từ chính, không cần từ đếm trong ngữ cảnh này.