khá /kwaɪt/ AdverbEnglishquiteУкраїнськаДоситьExampleThời tiết hôm nay Khá (ấm áp / dễ chịu / đẹp) đấy.The weather is quite pleasant today.Thể hiện sự hài lòng nhẹ nhàng với điều kiện thời tiết.