quý cô Quý cô NounEnglishladyУкраїнськаПаніExampleCó một **Quý cô** (người phụ nữ) đang đợi anh ở sảnh.There is a lady waiting to see you in the lobby.Dùng 'Quý cô' để giữ sự trang trọng của lễ tân.