quyến rũ Quyến Rũ Adjective
- English
- sexy
- Українська
- привабливий
Example
- Ca sĩ chính có phong thái sân khấu **quyến rũ** (duyên dáng / cuốn hút / mê hoặc) vô cùng.
- The lead singer had a very sexy stage presence.
- Nhấn mạnh vào thần thái và cách trình diễn.