quyền sở hữu Quyền Sở Hữu Noun
- English
- ownership
- Українська
- ВЛАСНІСТЬ
Example
- Công ty đang đòi hỏi [Quyền Sở Hữu / Quyền Làm Chủ / Chủ Quyền] đối với phần mềm.
- The company claims ownership of the software.
- Nhấn mạnh tính pháp lý và quyền kiểm soát tuyệt đối.