rắc rối Rắc rối Noun

English
trouble
Українська
Проблема

Example

  • Chúng tôi gặp **rắc rối** (rắc rối / khó khăn / trở ngại) trong việc tìm nhân viên làm ca đêm.
  • We have trouble getting staff for the night shift.
  • Dùng 'gặp' là cách tự nhiên nhất.