rèn luyện /rɛn lwiənˀ/ Noun
- English
- exercise
- Українська
- вправа
Example
- Bơi lội là *việc vận động* (tập thể dục / hoạt động thể chất) tuyệt vời cho toàn bộ cơ thể.
- Swimming is excellent exercise for the whole body.
- Bơi lội được coi là môn thể thao nhẹ nhàng, tốt cho mọi lứa tuổi.