rõ rệt / trần trụi /stɑːrk/ Adjective
- English
- stark
- Українська
- РІЗКИЙ
Example
- Tác giả đã vẽ nên một bức tranh **rõ rệt** (rạch ròi / trắng trợn / trơ như khúc gỗ) về cuộc sống trong trại tù.
- The author paints a stark picture of life in a prison camp.
- Nhấn mạnh sự thật không che đậy.