sàng lọc Sàng lọc Noun
- English
- screening
- Українська
- відбір
Example
- Buổi **sàng lọc** [Kiểm duyệt / Lọc / Thẩm định] đầu tiên của bộ phim này sẽ diễn ra tại Hà Nội.
- This will be the movie's first screening in this country.
- Trong điện ảnh, 'sàng lọc' mang tính chất sự kiện.